蘄年宮 qí nián gōng · kì niên cung Hán Việt: kì niên cung · Pinyin: qí nián gōng Tổng quan Cấu tạo: 蘄 (kì) + 年 (niên) + 宮 (cung)Pinyinqí nián gōngHán Việtkì niên cungCấu tạo蘄 + 年 + 宮 · kì + niên + cung nghĩa thành phần: kì + niên + cung