蘆丁 lú dīng · lô đinh Hán Việt: lô đinh · Pinyin: lú dīng Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 丁 (đinh)Pinyinlú dīngHán Việtlô đinhCấu tạo蘆 + 丁 · lô + đinh nghĩa thành phần: lô + đinh Nghĩa EngCihui 蘆丁 údīng n. 1. <med./loan> rutin 2. person whose job is to cut grass