蘆木

lô mộc

Hán Việt: lô mộc

Tổng quan

(thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)

Cấu tạo: (lô) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)

ja

  • JMdict calamite