蘆根

lú gēn lô căn

Hán Việt: lô căn · Pinyin: lú gēn

Tổng quan

thân rễ sậy (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: (lô) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân rễ sậy (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種藥材。為禾本科植物蘆葦的根莖。味甘性寒,有清熱解渴的療效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芦苇的地下茎。性寒味甘,中医用作利尿剂和清热解毒剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芦苇的地下茎。性寒味甘,中医用作利尿剂和清热解毒剂。

Eng

  • CC-CEDICT reed rhizome (used in TCM)
  • Cihui 蘆根 úgēn n. reed root