蘆菲 lú fēi · lô phỉ Hán Việt: lô phỉ · Pinyin: lú fēi Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 菲 (phỉ)Pinyinlú fēiHán Việtlô phỉCấu tạo蘆 + 菲 · lô + phỉ nghĩa thành phần: lô + phỉ