蘆蕩
lô đãng
Hán Việt: lô đãng · Pinyin: lú dàng
Tổng quan
cây lau sậy
1.芦苇丛生的水沼地。
生長蘆荻的濱水溼地。《六部成語註解.戶部》:「蘆蕩:蘆狄之洲也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng đất ngập nước
- Biên soạn reed marshes
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生長蘆荻的濱水溼地。《六部成語註解.戶部》:「蘆蕩:蘆狄之洲也。」
Eng
- Cihui 蘆蕩 údàng n. reed marshes