蘆蕩

lú dàng lô đãng

Hán Việt: lô đãng · Pinyin: lú dàng

Tổng quan

cây lau sậy

Cấu tạo: (lô) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây lau sậy
  • Cihui cây lau sậy。葦蕩。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生長蘆荻的濱水溼地。《六部成語註解.戶部》:「蘆蕩:蘆狄之洲也。」

Eng

  • Cihui 蘆蕩 údàng n. reed marshes