蘇二 sū èr · tô nhị Hán Việt: tô nhị · Pinyin: sū èr Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 二 (nhị)Pinyinsū èrHán Việttô nhịCấu tạo蘇 + 二 · tô + nhị nghĩa thành phần: tô + nhị