蘇井 sū jǐng · tô tỉnh Hán Việt: tô tỉnh · Pinyin: sū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 井 (tỉnh)Pinyinsū jǐngHán Việttô tỉnhCấu tạo蘇 + 井 · tô + tỉnh nghĩa thành phần: tô + tỉnh