苏仙公 tô tiên công Hán Việt: tô tiên công Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 仙 (tiên) + 公 (công)Hán Việttô tiên côngCấu tạo苏 + 仙 + 公 · tô + tiên + công nghĩa thành phần: tô + tiên + công