苏伐罗

tô phạt la

Hán Việt: tô phạt la

Tổng quan

tô phạt la (雜名)見素嚩哩拏條。☸

Cấu tạo: (tô) + (phạt) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô phạt la (雜名)見素嚩哩拏條。☸