苏偷婆

tô thâu bà

Hán Việt: tô thâu bà

Tổng quan

tô thâu bà (術語)Stūpa,見率都婆條。☸

Cấu tạo: (tô) + (thâu) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô thâu bà (術語)Stūpa,見率都婆條。☸