蘇合

sū hétô hợp

Hán Việt: tô hợp · Pinyin: sū hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即苏合香。

Cấu tạo: 蘇 (tô) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)香名。梵名咄嚕瑟劍。名義集三曰:「咄嚕瑟劍,此云蘇合。珙鈔引續漢書云:出大秦國,合諸香煎其汁謂之蘇合。」梵Turuṣka。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘇合香 · 合一 · 合上 · 合下 · 合為 · 合乎 · 合於 · 合什