蘇合 sū hé · tô hợp Hán Việt: tô hợp · Pinyin: sū hé Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 合 (hợp)Pinyinsū héHán Việttô hợpCấu tạo蘇 + 合 · tô + hợp nghĩa thành phần: tô + hợp Nghĩa ViệtCihui tô hợp (雜名)香名。梵名咄嚕瑟劍。名義集三曰:「咄嚕瑟劍,此云蘇合。珙鈔引續漢書云:出大秦國,合諸香煎其汁謂之蘇合。」梵Turuṣka。☸