蘇城 sū chéng · tô thành Hán Việt: tô thành · Pinyin: sū chéng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 城 (thành)Pinyinsū chéngHán Việttô thànhCấu tạo蘇 + 城 · tô + thành nghĩa thành phần: tô + thành