蘇娘 sū niáng · tô nương Hán Việt: tô nương · Pinyin: sū niáng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 娘 (nương)Pinyinsū niángHán Việttô nươngCấu tạo蘇 + 娘 · tô + nương nghĩa thành phần: tô + nương