蘇子 tô tử Hán Việt: tô tử Tổng quan hạt tía tô Cấu tạo: 蘇 (tô) + 子 (tử)Hán Việttô tửTừ loạidanhCấu tạo蘇 + 子 · tô + tử nghĩa thành phần: tô + tử Nghĩa ViệtBiên soạn perilla seed M:¹kēEngCihui 蘇子 ūzǐ n. <bot.> perilla seed M:¹kē Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒