蘇子

tô tử

Hán Việt: tô tử

Tổng quan

hạt tía tô

Cấu tạo: (tô) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt tía tô
  • Cihui hạt tía tô。白蘇和紫蘇的種子,可以榨油。

Eng

  • Cihui 蘇子 ūzǐ n. <bot.> perilla seed M:¹kē