蘇息
tô tức
Hán Việt: tô tức
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.安養休息。《後漢書.卷三三.鄭弘傳》:「政有仁惠,民稱蘇息。」 2.復甦。南朝宋.鮑照〈擬行路難〉一八首之一八:「莫言草木委冬雪,會應蘇息遇陽春。」
Eng
- Cihui 蘇息 ūxī v. 1. rest 2. come back to life; revive
Hán Việt: tô tức