苏悉地

tô tất địa

Hán Việt: tô tất địa

Tổng quan

tô tất địa (術語)譯曰妙成就。Susidhi。☸

Cấu tạo: (tô) + (tất) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô tất địa (術語)譯曰妙成就。Susidhi。☸