蘇方 sū fāng · tô phương Hán Việt: tô phương · Pinyin: sū fāng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 方 (phương)Pinyinsū fāngHán Việttô phươngCấu tạo蘇 + 方 · tô + phương nghĩa thành phần: tô + phương