苏楼波

tô lâu ba

Hán Việt: tô lâu ba

Tổng quan

tô lâu ba (雜語)Surūpa,譯曰妙色。見勝天王般若經七。☸

Cấu tạo: (tô) + (lâu) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô lâu ba (雜語)Surūpa,譯曰妙色。見勝天王般若經七。☸