蘇武節 sū wǔ jié · tô võ tiết Hán Việt: tô võ tiết · Pinyin: sū wǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 武 (võ) + 節 (tiết)Pinyinsū wǔ jiéHán Việttô võ tiếtCấu tạo蘇 + 武 + 節 · tô + võ + tiết nghĩa thành phần: tô + võ + tiết