蘇氣 sū qì · tô khí Hán Việt: tô khí · Pinyin: sū qì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 氣 (khí)Pinyinsū qìHán Việttô khíCấu tạo蘇 + 氣 · tô + khí nghĩa thành phần: tô + khí