蘇活 sū huó · tô hoạt Hán Việt: tô hoạt · Pinyin: sū huó Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 活 (hoạt)Pinyinsū huóHán Việttô hoạtCấu tạo蘇 + 活 · tô + hoạt nghĩa thành phần: tô + hoạt Nghĩa EngCihui 蘇活 ūhuó v. revive