蘇爾 sū ěr · tô nhĩ Hán Việt: tô nhĩ · Pinyin: sū ěr Tổng quan Sol (nữ thần) Cấu tạo: 蘇 (tô) + 爾 (nhĩ)Pinyinsū ěrHán Việttô nhĩCấu tạo蘇 + 爾 · tô + nhĩ nghĩa thành phần: tô + nhĩ Nghĩa ViệtCihui Sol (nữ thần)EngCC-CEDICT Sol (goddess)Cihui Sol (goddess)