蘇白

sū bái tô bạch

Hán Việt: tô bạch · Pinyin: sū bái

Tổng quan

tiếng Tô Châu: lời nói trong kịch bằng tiếng Tô Châu

Cấu tạo: (tô) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Tô Châu: lời nói trong kịch bằng tiếng Tô Châu
  • Cihui 1. tiếng Tô Châu。蘇州話。 2. lời nói trong kịch bằng tiếng Tô Châu。崑曲等劇中用蘇州話說的道白。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以蘇州話發音的口白。如:「崑曲裡頭有許多蘇白。」

Eng

  • Cihui 蘇白 ūbái n. 1. Suzhou dialect 2. spoken parts in Suzhou dialect in Kunqu opera