苏若那 tô nhược na Hán Việt: tô nhược na Tổng quan tô nhã na (雜語)Sujñāna,譯曰妙智。見探玄記一。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 若 (nhược) + 那 (na)Hán Việttô nhược naCấu tạo苏 + 若 + 那 · tô + nhược + na nghĩa thành phần: tô + nhược + na Nghĩa ViệtCihui tô nhã na (雜語)Sujñāna,譯曰妙智。見探玄記一。☸