蘇鐵目 tô thiết mục Hán Việt: tô thiết mục Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 目 (mục)Hán Việttô thiết mụcCấu tạo蘇 + 鐵 + 目 · tô + thiết + mục nghĩa thành phần: tô + thiết + mục