蘇韓潮 sū hǎi hán cháo · tô hàn triều Hán Việt: tô hàn triều · Pinyin: sū hǎi hán cháo Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 韓 (hàn) + 潮 (triều)Pinyinsū hǎi hán cháoHán Việttô hàn triềuCấu tạo蘇 + 韓 + 潮 · tô + hàn + triều nghĩa thành phần: tô + hàn + triều