苏频陀 tô tần đà Hán Việt: tô tần đà Tổng quan tô tần đà (人名)十六羅漢中第四尊者之名。無對翻。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 频 (tần) + 陀 (đà)Hán Việttô tần đàCấu tạo苏 + 频 + 陀 · tô + tần + đà nghĩa thành phần: tô + tần + đà Nghĩa ViệtCihui tô tần đà (人名)十六羅漢中第四尊者之名。無對翻。☸