蕴良 uẩn lương Hán Việt: uẩn lương Tổng quan Cấu tạo: 蕴 (uẩn) + 良 (lương)Hán Việtuẩn lươngCấu tạo蕴 + 良 · uẩn + lương nghĩa thành phần: uẩn + lương