蘊藹

uẩn ái

Hán Việt: uẩn ái

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。如:「林木蘊藹」。

Eng

  • Cihui 蘊藹 ùn'ǎi v.p. exuberant; luxuriant