蘋果臉 bình quả kiểm Hán Việt: bình quả kiểm Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 臉 (kiểm)Hán Việtbình quả kiểmCấu tạo蘋 + 果 + 臉 · bình + quả + kiểm nghĩa thành phần: bình + quả + kiểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人的臉兒像蘋果一般豐滿紅潤。如:「這小女孩有張蘋果臉,真叫人喜歡。」EngCihui 蘋果臉 íngguǒliǎn n. rosy cheeks