蘋果酒 píng guǒ jiǔ · bình quả tửu Hán Việt: bình quả tửu · Pinyin: píng guǒ jiǔ Tổng quan rượu táo Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 酒 (tửu)Pinyinpíng guǒ jiǔHán Việtbình quả tửuCấu tạo蘋 + 果 + 酒 · bình + quả + tửu nghĩa thành phần: bình + quả + tửu Nghĩa ViệtCihui rượu táoEngCC-CEDICT ciderCihui cider