蘑姑 ma cô Hán Việt: ma cô Tổng quan (thực vật học) nấm tán Cấu tạo: 蘑 (ma) + 姑 (cô)Hán Việtma côTừ loạidanhCấu tạo蘑 + 姑 · ma + cô nghĩa thành phần: ma + cô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nấm Từ liên quan Gần nghĩa姑丈 · 姑且 · 姑夫 · 姑妈 · 姑妐 · 姑妹 · 姑姊 · 姑姑