蘑菇
ma cô
Hán Việt: ma cô · Pinyin: mó gu
Tổng quan
nấm | quấy rầy | chậm chạp
Nghĩa
Việt
- Cihui nấm | quấy rầy | chậm chạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物名。香蕈科香蕈屬。多生於枯樹幹上之真菌,蓋小柄大,質厚,味鮮美,可作食品,品目不一。也稱為「摩姑」、「磨菇」、「蘑菰」。 2.比喻故意糾纏不清或拖延時間。如:「別蘑菇,我忙得很。」也作「摩姑」、「磨咕」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些可以食用的真菌,特指口蘑。
Eng
- CC-CEDICT mushroom|to pester|to dawdle
- Cihui mushroom; to pester; to dawdle