蘖帝 niè dì · nghiệt đế Hán Việt: nghiệt đế · Pinyin: niè dì Tổng quan Cấu tạo: 蘖 (nghiệt) + 帝 (đế)Pinyinniè dìHán Việtnghiệt đếCấu tạo蘖 + 帝 · nghiệt + đế nghĩa thành phần: nghiệt + đế