櫱枝

niè zhī nghiệt chi

Hán Việt: nghiệt chi · Pinyin: niè zhī

Tổng quan

cành nhánh cành chồi。植物分櫱時長出來的分技。

Cấu tạo: (nghiệt) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành nhánh cành chồi。植物分櫱時長出來的分技。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物修剪後新生出來的分枝。

Eng

  • CC-CEDICT branch stem
  • Cihui branch stem