櫱芽 niè yá · nghiệt nha Hán Việt: nghiệt nha · Pinyin: niè yá Tổng quan Cấu tạo: 櫱 (nghiệt) + 芽 (nha)Pinyinniè yáHán Việtnghiệt nhaCấu tạo櫱 + 芽 · nghiệt + nha nghĩa thành phần: nghiệt + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木萌生的新芽。引申为开始发生。Tân Hoa Tự Điển 1.草木萌生的新芽。引申为开始发生。