蘚苔

xiǎn táitiển đài

Hán Việt: tiển đài · Pinyin: xiǎn tái

Tổng quan

rêu

Cấu tạo: 蘚 (tiển) + 苔 (đài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rêu
  • Tần suất từ rêu
  • Biên soạn 蘚苔 iǎntái* n. <bot.> moss

Eng

  • JMdict moss
  • JMdict bryophyte
  • Cihui moss
  • Tần suất từ 蘚苔 iǎntái* n. <bot.> moss

ja

  • JMdict 蘚苔(せんたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苔原 · 苔四 · 苔色 · 苔蘚 · 苔似的 · 苔藓学 · 苔黑素 · 苔黑酚