蘧宁 cừ trữ Hán Việt: cừ trữ Tổng quan Cấu tạo: 蘧 (cừ) + 宁 (trữ)Hán Việtcừ trữCấu tạo蘧 + 宁 · cừ + trữ nghĩa thành phần: cừ + trữ