蘧篨 cừ trừ Hán Việt: cừ trừ Tổng quan Cấu tạo: 蘧 (cừ) + 篨 (trừ)Hán Việtcừ trừCấu tạo蘧 + 篨 · cừ + trừ nghĩa thành phần: cừ + trừ Nghĩa EngCihui 蘧篨 qúchú n. <med.> stiff neck and backbone