蘧蓏
cừ lỏa
Hán Việt: cừ lỏa · Pinyin: qú luǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蘧簒"。亦作"蘧除"; 用苇或竹编成的粗席; 身有残疾不能俯视的人; 谄谀献媚的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蘧簒"。亦作"蘧除"。 2.用苇或竹编成的粗席。 3.身有残疾不能俯视的人。 4.谄谀献媚的人。
Hán Việt: cừ lỏa · Pinyin: qú luǒ