蘧除 qú chú · cừ trừ Hán Việt: cừ trừ · Pinyin: qú chú Tổng quan Cấu tạo: 蘧 (cừ) + 除 (trừ)Pinyinqú chúHán Việtcừ trừCấu tạo蘧 + 除 · cừ + trừ nghĩa thành phần: cừ + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蘧蓏"。