蘭姆
lan mỗ
Hán Việt: lan mỗ · Pinyin: lán mǔ
Tổng quan
Lamb (tên) | rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui Lamb (tên) | rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1775~1834)英國散文作家和評論家。筆名伊里亞。善於將平凡的題材,以同情心和創意,化為幽默有趣的隨筆,文章和現實生活融合為一,文學評論較富個人色彩。著有《英國戲劇詩人選集》、《伊里亞隨筆集》、《伊里亞隨筆續集》。
Eng
- CC-CEDICT Lamb (name)
- CC-CEDICT rum (beverage) (loanword)
- Cihui Lamb (name)