蘭客

lán kè lan khách

Hán Việt: lan khách · Pinyin: lán kè

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良友。唐.浩虛舟〈陶母截髮賦〉:「原夫蘭客方來,蕙心斯至。」

Eng

  • Cihui 蘭客 ánkè n. <wr.> good friend