蘭成 lán chéng · lan thành Hán Việt: lan thành · Pinyin: lán chéng Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 成 (thành)Pinyinlán chéngHán Việtlan thànhCấu tạo蘭 + 成 · lan + thành nghĩa thành phần: lan + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北周庾信的字。參見「庾信」條。