蘭時 lán shí · lan thì Hán Việt: lan thì · Pinyin: lán shí Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 時 (thì)Pinyinlán shíHán Việtlan thìCấu tạo蘭 + 時 · lan + thì nghĩa thành phần: lan + thì