蘭渚 lán zhǔ · lan chử Hán Việt: lan chử · Pinyin: lán zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 渚 (chử)Pinyinlán zhǔHán Việtlan chửCấu tạo蘭 + 渚 · lan + chử nghĩa thành phần: lan + chử