蘭炷 lán zhù · lan chú Hán Việt: lan chú · Pinyin: lán zhù Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 炷 (chú)Pinyinlán zhùHán Việtlan chúCấu tạo蘭 + 炷 · lan + chú nghĩa thành phần: lan + chú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 香炷的美稱。唐.張為〈謝別毛仙翁〉詩:「蘭炷飄靈煙,妖怪立誅夷。」宋.歐陽修〈洛陽春.紅紗未曉黃鸝語〉詞:「紅紗未曉黃鸝語,蕙爐銷蘭炷。」