蘭紫 lán zǐ · lan tử Hán Việt: lan tử · Pinyin: lán zǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 紫 (tử)Pinyinlán zǐHán Việtlan tửCấu tạo蘭 + 紫 · lan + tử nghĩa thành phần: lan + tử