蘭藻 lan tảo Hán Việt: lan tảo Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 藻 (tảo)Hán Việtlan tảoCấu tạo蘭 + 藻 · lan + tảo nghĩa thành phần: lan + tảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻優美的文詞。南朝宋.謝靈運〈擬魏太子鄴中集〉詩:「眾賓悉精妙,清辭灑蘭藻。」EngCihui 蘭藻 lánzǎo n. elegant/ornate style